北半求

bắc bán cầu

Hán Việt: bắc bán cầu

Tổng quan

ửa trái đất ở phương Bắc. bắc bán cầu bắc bán cầu ☆Nửa trái đất ở phương Bắc.

Cấu tạo: (bắc) + (bán) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ửa trái đất ở phương Bắc. bắc bán cầu bắc bán cầu ☆Nửa trái đất ở phương Bắc.