北印度 běi yìn dù · bắc ấn độ Hán Việt: bắc ấn độ · Pinyin: běi yìn dù Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 印 (ấn) + 度 (độ)Pinyinběi yìn dùHán Việtbắc ấn độCấu tạo北 + 印 + 度 · bắc + ấn + độ nghĩa thành phần: bắc + ấn + độ