北向户 bắc hướng hộ Hán Việt: bắc hướng hộ Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 向 (hướng) + 户 (hộ)Hán Việtbắc hướng hộCấu tạo北 + 向 + 户 · bắc + hướng + hộ nghĩa thành phần: bắc + hướng + hộ