北大荒

běi dà huāng bắc đại hoang

Hán Việt: bắc đại hoang · Pinyin: běi dà huāng

Tổng quan

Vùng Hoang dã Phía Bắc (ở miền Bắc Trung Quốc)

Cấu tạo: (bắc) + (đại) + (hoang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vùng Hoang dã Phía Bắc (ở miền Bắc Trung Quốc)

Eng

  • CC-CEDICT the Great Northern Wilderness (in Northern China)
  • Cihui the Great Northern Wilderness (in Northern China)