北宫子 bắc cung tử Hán Việt: bắc cung tử Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 宫 (cung) + 子 (tử)Hán Việtbắc cung tửCấu tạo北 + 宫 + 子 · bắc + cung + tử nghĩa thành phần: bắc + cung + tử