北寒帶

běi hán dài bắc hàn đái

Hán Việt: bắc hàn đái · Pinyin: běi hán dài

Tổng quan

vùng cực bắc lạnh giá

Cấu tạo: (bắc) + (hàn) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng cực bắc lạnh giá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北極圈以北的地區,稱為「北寒帶」。因缺乏日照,氣候終年酷寒,無所謂夏季。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北半球的寒带,在北极圈与北极之间。参看512页;。

Eng

  • CC-CEDICT the north frigid zone
  • Cihui the north frigid zone

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

南寒带