北寺獄

běi sì yù bắc tự ngục

Hán Việt: bắc tự ngục · Pinyin: běi sì yù

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (tự) + (ngục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东汉黄门署属下的监狱。主鞫禁将相大臣。因署在宫省北﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东汉黄门署属下的监狱。主鞫禁将相大臣。因署在宫省北﹐故名。