北山志 bắc san chí Hán Việt: bắc san chí Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 山 (san) + 志 (chí)Hán Việtbắc san chíCấu tạo北 + 山 + 志 · bắc + san + chí nghĩa thành phần: bắc + san + chí