北山文

běi shān wén bắc san văn

Hán Việt: bắc san văn · Pinyin: běi shān wén

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (san) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《北山移文》的省称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《北山移文》的省称。