北延伸 běi yán shēn · bắc duyên thân Hán Việt: bắc duyên thân · Pinyin: běi yán shēn Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 延 (duyên) + 伸 (thân)Pinyinběi yán shēnHán Việtbắc duyên thânCấu tạo北 + 延 + 伸 · bắc + duyên + thân nghĩa thành phần: bắc + duyên + thân