北斑鷹 bắc ban ưng Hán Việt: bắc ban ưng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 斑 (ban) + 鷹 (ưng)Hán Việtbắc ban ưngCấu tạo北 + 斑 + 鷹 · bắc + ban + ưng nghĩa thành phần: bắc + ban + ưng Nghĩa EngCihui 北斑鷹 ěibānyīng n. northern spotted owl