北斗堂

bắc đẩu đường

Hán Việt: bắc đẩu đường

Tổng quan

(堂塔)祀北斗七星之堂也。☸

Cấu tạo: 北 (bắc) + 斗 (đẩu) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (堂塔)祀北斗七星之堂也。☸
  • Tần suất từ [bktd] bắc đẩu đường (堂塔)祀北斗七星之堂也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

北斗星 · 北斗镇 · 北斗 · 北斗七星 · 北斗護摩 · 北斗之尊