北方佬

běi fāng lǎo bắc phương lão

Hán Việt: bắc phương lão · Pinyin: běi fāng lǎo

Tổng quan

người miền bắc | người từ miền bắc

Cấu tạo: (bắc) + (phương) + (lão)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người miền bắc | người từ miền bắc

Eng

  • CC-CEDICT northerner|guy from the north|Yankee
  • Cihui northerner; guy from the north; Yankee