北方話
bắc phương thoại
Hán Việt: bắc phương thoại · Pinyin: běi fāng huà
Tổng quan
tiếng Bắc: tiếng miền Bắc/tiếng phương Bắc
Nghĩa
Việt
- Cihui 名 tiếng Bắc; tiếng miền Bắc; tiếng phương Bắc。長江以北的漢語方言。廣義的北方話還包括四川、雲南、貴州和廣西北部的方言。北方話是普通話的基礎方言。
- Cihui tiếng Bắc: tiếng miền Bắc/tiếng phương Bắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指長江以北的漢語方言。廣義的北方話還包括四川、雲南、貴州和廣西北部的方言。北方話是國語的基礎方言。
Eng
- Cihui 北方話 ěifānghuà n. northern speech; Mandarin
ja
- JMdict Northern Chinese|Mandarin