北林肯郡

běi lín kěn jùn bắc lâm khẳng quận

Hán Việt: bắc lâm khẳng quận · Pinyin: běi lín kěn jùn

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (lâm) + (khẳng) + (quận)