北梭魚 běi suō yú · bắc toa ngư Hán Việt: bắc toa ngư · Pinyin: běi suō yú Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 梭 (toa) + 魚 (ngư)Pinyinběi suō yúHán Việtbắc toa ngưCấu tạo北 + 梭 + 魚 · bắc + toa + ngư nghĩa thành phần: bắc + toa + ngư