北極二 bắc cực nhị Hán Việt: bắc cực nhị Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 極 (cực) + 二 (nhị)Hán Việtbắc cực nhịCấu tạo北 + 極 + 二 · bắc + cực + nhị nghĩa thành phần: bắc + cực + nhị Nghĩa EngCihui Kochab