北極兔 běi jí tù · bắc cực thỏ Hán Việt: bắc cực thỏ · Pinyin: běi jí tù Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 極 (cực) + 兔 (thỏ)Pinyinběi jí tùHán Việtbắc cực thỏCấu tạo北 + 極 + 兔 · bắc + cực + thỏ nghĩa thành phần: bắc + cực + thỏ