北極海

běi jí hǎi bắc cực hải

Hán Việt: bắc cực hải · Pinyin: běi jí hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (cực) + (hải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海洋名。也稱為「北冰洋」。參見「北冰洋」條。

Eng

  • Cihui 北極海 ěijíhǎi p.w. the Arctic Sea

ja

  • JMdict Arctic Ocean