北極熊
bắc cực hùng
Hán Việt: bắc cực hùng · Pinyin: běi jí xióng
Tổng quan
gấu Bắc Cực
Nghĩa
Việt
- Cihui gấu Bắc Cực
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.白熊的別名。參見「白熊」條。 2.以前民主世界對前蘇聯的諷稱。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物,毛白色带黄,长而稠密,鼻子和爪黑色。生活在北寒带,善于游泳。也叫白熊。
Eng
- CC-CEDICT polar bear
- Cihui polar bear
ja
- JMdict polar bear (Ursus maritimus)