北極狼 běi jí láng · bắc cực lang Hán Việt: bắc cực lang · Pinyin: běi jí láng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 極 (cực) + 狼 (lang)Pinyinběi jí lángHán Việtbắc cực langCấu tạo北 + 極 + 狼 · bắc + cực + lang nghĩa thành phần: bắc + cực + lang Nghĩa jaJMdict Arctic wolf (Canis lupus arctos)