北歐人

běi ōu rén bắc âu nhân

Hán Việt: bắc âu nhân · Pinyin: běi ōu rén

Tổng quan

(thuộc) Bắc,Âu, người Bắc,Âu

Cấu tạo: (bắc) + (âu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) Bắc,Âu, người Bắc,Âu

ja

  • JMdict Nordic person|Scandinavian|Northern European