北海島 běi hǎi dǎo · bắc hải đảo Hán Việt: bắc hải đảo · Pinyin: běi hǎi dǎo Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 海 (hải) + 島 (đảo)Pinyinběi hǎi dǎoHán Việtbắc hải đảoCấu tạo北 + 海 + 島 · bắc + hải + đảo nghĩa thành phần: bắc + hải + đảo