北海岸

bắc hải ngạn

Hán Việt: bắc hải ngạn

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (hải) + (ngạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.北邊的海岸。 2.臺灣北部的海岸線。由基隆北繞至宜蘭一帶,地形突出。海岸岩層結構顯明,蔚成特殊地形,風景十分秀麗。

Eng

  • Cihui 北海岸 ěihǎi'àn p.w. the north shore