北海樽 bắc hải tôn Hán Việt: bắc hải tôn Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 海 (hải) + 樽 (tôn)Hán Việtbắc hải tônCấu tạo北 + 海 + 樽 · bắc + hải + tôn nghĩa thành phần: bắc + hải + tôn