北海狗 běi hǎi gǒu · bắc hải cẩu Hán Việt: bắc hải cẩu · Pinyin: běi hǎi gǒu Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 海 (hải) + 狗 (cẩu)Pinyinběi hǎi gǒuHán Việtbắc hải cẩuCấu tạo北 + 海 + 狗 · bắc + hải + cẩu nghĩa thành phần: bắc + hải + cẩu