北海獅 běi hǎi shī · bắc hải sư Hán Việt: bắc hải sư · Pinyin: běi hǎi shī Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 海 (hải) + 獅 (sư)Pinyinběi hǎi shīHán Việtbắc hải sưCấu tạo北 + 海 + 獅 · bắc + hải + sư nghĩa thành phần: bắc + hải + sư