北溫帶
bắc ôn đái
Hán Việt: bắc ôn đái · Pinyin: běi wēn dài
Tổng quan
vùng ôn đới bắc
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng ôn đới bắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 北半球的溫帶。約在熱帶與寒帶之間,即北回歸線以北、北極圈以南的地帶。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 北半球的温带,在北极圈与北回归线之间。参看1370页;。
Eng
- CC-CEDICT the north temperate zone
- Cihui the north temperate zone