北美人 běi měi rén · bắc mĩ nhân Hán Việt: bắc mĩ nhân · Pinyin: běi měi rén Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 人 (nhân)Pinyinběi měi rénHán Việtbắc mĩ nhânCấu tạo北 + 美 + 人 · bắc + mĩ + nhân nghĩa thành phần: bắc + mĩ + nhân