北美檫樹 běi měi chá shù Pinyin: běi měi chá shù Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 美 (mĩ) + 檫 + 樹 (thụ)Pinyinběi měi chá shùCấu tạo北 + 美 + 檫 + 樹