北芒壘壘

běi máng lěi lěi bắc mang lũy lũy

Hán Việt: bắc mang lũy lũy · Pinyin: běi máng lěi lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (mang) + (lũy) + (lũy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北芒:也作邙山,在今河南洛阳市东北,汉魏时,王侯公卿多葬于此;垒垒:坟冢一个挨一个。形容坟墓很多。