北芒壘壘

běi máng lěi lěi bắc mang lũy lũy

Hán Việt: bắc mang lũy lũy · Pinyin: běi máng lěi lěi

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (mang) + (lũy) + (lũy)