北西廂

běi xī xiāng bắc tây sương

Hán Việt: bắc tây sương · Pinyin: běi xī xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + 西 (tây) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指元王实甫所写的杂剧《西厢记》。为与明李景云﹑李日华等所写的南曲传奇《西厢记》相区别,故有南西厢﹑北西厢之名◇者称为"南西厢"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指元王实甫所写的杂剧《西厢记》。为与明李景云﹑李日华等所写的南曲传奇《西厢记》相区别,故有南西厢﹑北西厢之名◇者称为"南西厢"。