北見市 běi jiàn shì · bắc kiến thị Hán Việt: bắc kiến thị · Pinyin: běi jiàn shì Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 見 (kiến) + 市 (thị)Pinyinběi jiàn shìHán Việtbắc kiến thịCấu tạo北 + 見 + 市 · bắc + kiến + thị nghĩa thành phần: bắc + kiến + thị