北调南腔

běi diào nán qiāng bắc điều nam khang

Hán Việt: bắc điều nam khang · Pinyin: běi diào nán qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bắc) + (điều) + (nam) + (khang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「南腔北調」。見「南腔北調」條。01.《清代北京竹枝詞.續都門竹枝詞其一》:「和風蕩蕩艷陽天,自撥琵琶劇可憐。北調南腔渾不辨,有人攙入『盪湖船』。」