北邊兒

běi biān r bắc biên nhi

Hán Việt: bắc biên nhi · Pinyin: běi biān r

Tổng quan

biến thể er hoá của 北邊|北边

Cấu tạo: (bắc) + (biên) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 北邊|北边

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 北邊|北边[bei3 bian1]
  • Cihui erhua variant of 北邊|北边