北部

běi bùbắc bộ

Hán Việt: bắc bộ · Pinyin: běi bù

Tổng quan

bắc bộ; phía bắc; phương bắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

一地的北方區域。相對於南部而言。如:「桃、竹、苗地區,位於臺灣的北部區域。」

Cấu tạo: 北 (bắc) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần phía bắc
  • Biên soạn p.w. northern part

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一地的北方區域。相對於南部而言。如:「桃、竹、苗地區,位於臺灣的北部區域。」

Eng

  • JMdict northern part
  • JMdict the north (of a region)
  • Cihui northern part

Đức

  • Handedict Norden (nördlicher Teil eines Gebiets) (S, Geo)

ja

  • JMdict 北部(ほくぶ)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

南部