南部
nam bộ
Hán Việt: nam bộ · Pinyin: nán bù
Tổng quan
phần phía nam ùng đất phía nam — Một tên thời trước, chỉ Nam phần Việt Nam. nam bộ nam bộ ☆Vùng đất phía nam — Một tên thời trước, chỉ Nam phần Việt Nam. nam bộ (地名)南贍部洲之略。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui phần phía nam ùng đất phía nam — Một tên thời trước, chỉ Nam phần Việt Nam. nam bộ nam bộ ☆Vùng đất phía nam — Một tên thời trước, chỉ Nam phần Việt Nam. nam bộ (地名)南贍部洲之略。☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一地的南方區域。相對於北部而言。如:「高、屏地區,位於臺灣的南部。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指南匈奴诸部; 南边;南方地区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指南匈奴诸部。 2.南边;南方地区。
Eng
- CC-CEDICT southern part
- Cihui southern part
ja
- JMdict southern part|the south (of a region)