北鄙之聲 bēi bǐ zhī shēng · bắc bỉ chi thanh Hán Việt: bắc bỉ chi thanh · Pinyin: bēi bǐ zhī shēng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 鄙 (bỉ) + 之 (chi) + 聲 (thanh)Pinyinbēi bǐ zhī shēngHán Việtbắc bỉ chi thanhCấu tạo北 + 鄙 + 之 + 聲 · bắc + bỉ + chi + thanh nghĩa thành phần: bắc + bỉ + chi + thanh