北里菌屬 bắc lí khuẩn chúc Hán Việt: bắc lí khuẩn chúc Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 里 (lí) + 菌 (khuẩn) + 屬 (chúc)Hán Việtbắc lí khuẩn chúcCấu tạo北 + 里 + 菌 + 屬 · bắc + lí + khuẩn + chúc nghĩa thành phần: bắc + lí + khuẩn + chúc Nghĩa EngCihui Kitasatoa