北門鄉 běi mén xiāng · bắc môn hương Hán Việt: bắc môn hương · Pinyin: běi mén xiāng Tổng quan Cấu tạo: 北 (bắc) + 門 (môn) + 鄉 (hương)Pinyinběi mén xiāngHán Việtbắc môn hươngCấu tạo北 + 門 + 鄉 · bắc + môn + hương nghĩa thành phần: bắc + môn + hương