北風行

bắc phong hành

Hán Việt: bắc phong hành

Tổng quan

Cấu tạo: 北 (bắc) + 风 (phong) + 行 (hành)

Từ liên quan

Gần nghĩa

风行的 · 风行草偃 · 风行一时 · 北風 · 北風凜冽 · 北风 · 北风之神 · 風行