北风之神

bắc phong chi thần

Hán Việt: bắc phong chi thần

Tổng quan

(thơ ca) thần gió bấc, gió bấc

Cấu tạo: 北 (bắc) + 風 (phong) + 之 (chi) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thần gió bắc
  • Tần suất từ (thơ ca) thần gió bấc, gió bấc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Boreas

Eng

  • Tần suất từ Boreas

Từ liên quan

Gần nghĩa

北風凜冽 · 北风之恋 · 北風之戀 · 北風行