北風凜冽 bắc phong lẫm liệt Hán Việt: bắc phong lẫm liệt Tổng quan Gió bấc căm căm.☸ Cấu tạo: 北 (bắc) + 风 (phong) + 凛 (lẫm) + 冽 (liệt)Hán Việtbắc phong lẫm liệtCấu tạo北 + 风 + 凛 + 冽 · bắc + phong + lẫm + liệt nghĩa thành phần: bắc + phong + lẫm + liệt Nghĩa ViệtCihui Gió bấc căm căm.☸ Từ liên quan Gần nghĩa北风之神 · 凛冽的 · 北风之恋 · 北風之戀 · 北風行