北风之恋

běi fēng zhī liànbắc phong chi luyến

Hán Việt: bắc phong chi luyến · Pinyin: běi fēng zhī liàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻对故土的怀念之情。

Cấu tạo: 北 (bắc) + 風 (phong) + 之 (chi) + 戀 (luyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻对故土的怀念之情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

北風凜冽 · 北风之神 · 北風之戀 · 北風行