匙吻鱘科

chí wěn xún kē thi vẫn tầm khoa

Hán Việt: thi vẫn tầm khoa · Pinyin: chí wěn xún kē

Tổng quan

Cấu tạo: (thi) + (vẫn) + (tầm) + (khoa)