匙吻鱘科 chí wěn xún kē · thi vẫn tầm khoa Hán Việt: thi vẫn tầm khoa · Pinyin: chí wěn xún kē Tổng quan Cấu tạo: 匙 (thi) + 吻 (vẫn) + 鱘 (tầm) + 科 (khoa)Pinyinchí wěn xún kēHán Việtthi vẫn tầm khoaCấu tạo匙 + 吻 + 鱘 + 科 · thi + vẫn + tầm + khoa nghĩa thành phần: thi + vẫn + tầm + khoa