匙狀物 chí zhuàng wù · thi trạng vật Hán Việt: thi trạng vật · Pinyin: chí zhuàng wù Tổng quan Cấu tạo: 匙 (thi) + 狀 (trạng) + 物 (vật)Pinyinchí zhuàng wùHán Việtthi trạng vậtCấu tạo匙 + 狀 + 物 · thi + trạng + vật nghĩa thành phần: thi + trạng + vật