匝道口 zā dào kǒu · táp đạo khẩu Hán Việt: táp đạo khẩu · Pinyin: zā dào kǒu Tổng quan Cấu tạo: 匝 (táp) + 道 (đạo) + 口 (khẩu)Pinyinzā dào kǒuHán Việttáp đạo khẩuCấu tạo匝 + 道 + 口 · táp + đạo + khẩu nghĩa thành phần: táp + đạo + khẩu