匠心經營 tượng tâm kinh doanh Hán Việt: tượng tâm kinh doanh Tổng quan Cấu tạo: 匠 (tượng) + 心 (tâm) + 經 (kinh) + 營 (doanh)Hán Việttượng tâm kinh doanhCấu tạo匠 + 心 + 經 + 營 · tượng + tâm + kinh + doanh nghĩa thành phần: tượng + tâm + kinh + doanh Nghĩa EngCihui 匠心經營 iàngxīnjīngyíng f.e. handle in a creative way