匡廬圖 kuāng lú tú · khuông lư đồ Hán Việt: khuông lư đồ · Pinyin: kuāng lú tú Tổng quan Cấu tạo: 匡 (khuông) + 廬 (lư) + 圖 (đồ)Pinyinkuāng lú túHán Việtkhuông lư đồCấu tạo匡 + 廬 + 圖 · khuông + lư + đồ nghĩa thành phần: khuông + lư + đồ